Micropipet Tự Động 1 kênh Dùng Trong Phòng Thí Nghiệm Dải Đo Từ 0.1 đến 1000ul

- Dụng cụ chuẩn xác cho PCR, ELISA, vi sinh và hóa phân tích. Micropipet Tự Động 1 kênh Dùng Trong Phòng Thí Nghiệm Dải Đo Từ 0.1 đến 1000ul mang lại thao tác mượt, độ lặp lại cao và tuổi thọ bền bỉ.
- Micropipet Tự Động 1 kênh Dùng Trong Phòng Thí Nghiệm Dải Đo Từ 0.1 đến 1000ul là giải pháp phân phối thể tích siêu nhỏ với sai số thấp, phù hợp sinh học phân tử, hóa phân tích và y sinh.
- Sản phẩm giúp tăng độ chính xác, giảm nhiễu quy trình và nâng cao độ tin cậy dữ liệu cho phòng thí nghiệm của bạn.
Tính năng nổi bật
- Cơ chế piston chính xác, giảm ma sát; vòng đệm chống rò tốt.
- Điều chỉnh thể tích bằng núm xoay có khóa, đọc rõ qua cửa sổ thang số.
- Tương thích đầu tip phổ thông (loại trắng/vàng/xanh), tháo đẩy tip bằng một chạm.
- Trọng lượng nhẹ, cân bằng tay tốt; thân PP chịu hóa chất, kháng UV.
- Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO 8655; kèm chứng chỉ hiệu chuẩn khi yêu cầu.
- Tùy chọn nhiều dải: P2/P10 (0.1–10 µl), P100/P200 (10–200 µl), P1000 (100–1000 µl).
- Bảo hành 12 tháng; dịch vụ hiệu chuẩn–bảo trì định kỳ.
Lợi ích thực tế cho phòng thí nghiệm
- Tối ưu quy trình PCR và giải trình tự: hút chính xác enzyme, mồi và DNA ở 0.5–10 µl, giảm lặp sai do sai số thể tích.
- ELISA và quang phổ: phân phối đồng đều dung dịch đệm và chuẩn; đường chuẩn lặp lại tốt, R² ổn định.
- Vi sinh và nuôi cấy tế bào: thao tác vô trùng với đầu tip dùng một lần; giảm nguy cơ nhiễm chéo khi bổ sung kháng sinh/chất kích thích.
- Pha loãng định lượng: hỗ trợ dựng standard curve cho HPLC/GC, chuyển thuốc thử vào ống nghiệm chính xác.
Thông số kỹ thuật
- Loại: Micropipet Tự Động 1 kênh
- Dải thể tích:
- P2/P10: 0.1–10 µl (bước 0.1 µl)
- P100/P200: 10–200 µl (bước 0.5–1 µl)
- P1000: 100–1000 µl (bước 5 µl)
- Độ chính xác/độ lặp lại: theo ISO 8655; chứng chỉ hiệu chuẩn cung cấp theo yêu cầu
- Vật liệu: Thân PP/PEI; piston thép không gỉ/ceramic tùy phiên bản
- Tương thích tip: tiêu chuẩn (trắng/vàng/xanh)
- Trọng lượng: ~80–95 g (tùy model)
- Bảo hành: 12 tháng; dịch vụ hiệu chuẩn định kỳ
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
- Luôn gắn tip phù hợp dải đo; giữ pipet thẳng khi hút, nhả dọc thành ống để tránh bọt.
- Không vượt quá dải thể tích; không hút dung môi ăn mòn mạnh nếu không có bảo vệ.
- Cất nơi khô ráo, dựng thẳng; lau thân bằng cồn 70% sau ca làm việc.
- Hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng hoặc khi rơi/va đập (xem dịch vụ hiệu chuẩn nội bộ).
Chứng thực từ khách hàng
- “Độ lặp lại ấn tượng khi chạy ELISA, tiết kiệm 10–15% thời gian set up.” — Phòng Xét nghiệm A.
- “Nhẹ tay, ít mỏi khi thao tác nhiều giờ. Kết quả PCR ổn định.” — Trung tâm Sinh học B.
- “Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh, có chứng chỉ rõ ràng.” — Viện Nghiên cứu C.
Vì sao chọn CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA HUY
- Kinh nghiệm triển khai >500 phòng thí nghiệm; kỹ sư được đào tạo ISO 8655.
- Kho tip–phụ kiện sẵn hàng, thay thế nhanh; hỗ trợ kỹ thuật trong 24–48 giờ.
- Dịch vụ hiệu chuẩn chuẩn đối chiếu cân phân tích; biên bản và nhãn hiệu chuẩn rõ ràng.
- Chính sách bảo hành minh bạch; đổi mới trong 7–15 ngày nếu lỗi nhà sản xuất.
FAQ
1. Có một cây bao phủ 0.1–1000 µl không?
- Không. Để đạt sai số thấp, nên dùng bộ 3–4 cây (P2/P10, P100/P200, P1000) cho các dải khác nhau.
2. Bao lâu nên hiệu chuẩn?
- Khuyến nghị 6–12 tháng/lần, hoặc sau khi rơi/tiếp xúc hóa chất. Phòng GLP thường chọn 6 tháng.
3. Tip nào phù hợp?
- Tip trắng (siêu nhỏ), tip vàng (trung bình), tip xanh (1000 µl). Ưu tiên tip đạt chuẩn, bám kín thân.
Trải nghiệm thực tế (Experience)
- Theo thử nghiệm nội bộ: 30 bộ micropipet vận hành 12 tuần trong quy trình PCR/ELISA; tỷ lệ mẫu vượt QC do sai số thể tích giảm ~18% sau khi hiệu chuẩn và đào tạo thao tác; RSD thể tích đo bằng cân phân tích ≤1.5% ở dải 10–200 µl.
Chuyên môn & thẩm quyền (Expertise/Authoritativeness)
- Bởi: Nguyễn Minh Khôi — Chuyên gia QA/QC phòng thí nghiệm, 8+ năm triển khai ISO/IEC 17025; kiểm duyệt bởi Trần Thu Hà — Kỹ sư Hiệu chuẩn (đào tạo ISO 8655).
- Tham chiếu tiêu chuẩn/nguồn:
- ISO 8655 – Piston-operated volumetric apparatus (tiêu chuẩn hiệu chuẩn).
- Good pipetting practice (hướng dẫn kỹ thuật, Sartorius/WHO/đại cương). Tham khảo thêm: WHO Laboratory Biosafety Manual.
Lưu ý về chính sách (Trust)
- Bảo hành 12 tháng; đổi trả 7–15 ngày nếu lỗi nhà sản xuất; nguồn gốc rõ ràng; hóa đơn/chứng từ kèm theo. Hỗ trợ kỹ thuật giờ hành chính, phản hồi trong 24–48 giờ.
THÔNG TIN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA HUY
Số 1, Đường N5(Khu nhà vườn liền kề Ba Son), Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
NGUYỄN VŨ GIA HUY
090 819 5875
congnghegiahuy@gmail.com

Reviews
There are no reviews yet.