Cốc đo độ nhớt BGD 126/4
Cốc đo độ nhớt BGD 126/5
Cốc đo độ nhớt Biuged BGD 126/3
Cốc đo độ nhớt BGD 126/2
vì sao bạn nên đọc ngay?
Bạn đang loay hoay không biết chọn cốc đo độ nhớt sơn nào, thao tác ra sao để sai số thấp nhất? Bài viết này giúp bạn làm chủ 4 loại cốc phổ biến (Zahn, Ford, DIN, ISO) chỉ trong 5 phút – bảo đảm lần đo đầu tiên đã chuẩn!
Mục lục
- Cốc đo độ nhớt sơn là gì?
- Chuẩn bị trước khi đo (bắt buộc đọc)
- Hướng dẫn chi tiết theo từng loại cốc
- Bảng so sánh Zahn vs Ford vs DIN vs ISO
- Lưu ý giúp kết quả chính xác lâu dài
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận & CTA
1. Cốc đo độ nhớt sơn là gì?
- Là dụng cụ kiểm tra nhanh độ chảy của sơn, mực in, keo công nghiệp.
- Nguyên lý: đo thời gian chảy của mẫu qua lỗ chuẩn → suy ra độ nhớt tương đối.
2. Chuẩn bị trước khi đo
- Khuấy đều mẫu, lọc nếu thấy cặn.
- Vệ sinh cốc, que khuấy và cốc chứa.
- Ổn định nhiệt độ tại 25 ± 0,5 °C (hoặc theo TDS của sơn).
- Chọn cỡ cốc phù hợp dải độ nhớt dự kiến (xem bảng phần 4).
- Chuẩn bị đồng hồ bấm giây chính xác 0,1 s.
Tip: Đo song song nhiệt độ và ghi lại; mỗi 1 °C có thể làm độ nhớt thay đổi 2–4 %.
3. Hướng dẫn thao tác theo từng loại cốc
3.1 Zahn Cup (ASTM D1084)
- Nhúng ngập cốc Zahn vào sơn 3 s.
- Kéo thẳng đứng lên khỏi bề mặt; bấm giờ ngay khi dòng chảy liên tục.
- Dừng khi dòng bị ngắt quãng.
- Đổi sang cSt bằng bảng của nhà sản xuất.
3.2 Ford Cup (ASTM D1200)
- Lắp cốc cố định trên giá, che miệng lỗ bằng ngón tay.
- Đổ sơn tới mép trong, gạt tràn bằng tấm kính.
- Thả tay đồng thời bấm giờ; dừng khi dòng đứt.
- Ford #2 phù hợp 25–120 cSt, #4 phù hợp 200–1 000 cSt.
3.3 DIN Cup (DIN 53211)
- Quy trình gần giống Ford nhưng tốc độ chảy nhanh hơn.
- DIN 4 là lựa chọn phổ biến cho sơn trang trí (70–370 cSt).
3.4 ISO Cup (ISO 2431)
- Thiết kế lai giữa Ford và DIN, thường ghi ISO 4/6/8.
- Sau khi gạt mép, chờ 10 s cân bằng nhiệt rồi mới xả.
4. Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Zahn #2 | Ford #4 | DIN 4 | ISO 6 |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn quốc tế | ASTM | ASTM | DIN | ISO |
| Dải độ nhớt (cSt) | 20–80 | 200–1 000 | 70–370 | 300–700 |
| Lượng mẫu (mL) | 44 | 100 | 100 | 100 |
| Thao tác | Cầm tay | Giá cố định | Giá cố định | Giá cố định |
| Ứng dụng | Mực in | Sơn gỗ, kim loại | Sơn trang trí | Sơn phủ dày |
(Bảng giúp bạn chọn loại cốc và số hiệu chính xác ngay lập tức.)
5. Lưu ý để kết quả luôn chính xác
- Đo ít nhất 3 lần, lấy trung bình.
- Không so chéo thời gian giữa các loại cốc nếu chưa quy đổi.
- Làm sạch ngay sau đo bằng dung môi gốc (NC, nước, PU…).
- Kiểm tra định kỳ kích thước lỗ bằng đồng hồ so.
6. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Có thể quy đổi thời gian Zahn sang mPa·s?
Đáp: Được, nhưng cần đường chuẩn do chính hãng cốc Zahn cung cấp.
Hỏi: Sai số lớn nhất thường đến từ đâu?
Đáp: Nhiệt độ, bọt khí và lỗ thoát bám bẩn.
7. Kết luận & Call-to-Action
Bạn vừa nắm trọn quy trình đo độ nhớt sơn với bốn loại cốc thông dụng. Thực hành đúng 6 bước trên, bạn sẽ giảm tới 90 % nguy cơ pha sơn sai tỷ lệ.
➡️ Đặt mua cốc đo độ nhớt chính hãng hoặc cần tư vấn kỹ thuật? Liên hệ ngay hotline 08xx xxx xxx hoặc nhấn nút “BÁO GIÁ NGAY” bên dưới!
