Hướng dẫn sử dụng máy so màu quang phổ để bàn X-Rite Ci7600


Bạn đang tìm kiếm một cách để đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo màu sắc của sản phẩm của mình? Máy so màu quang phổ để bàn X-Rite Ci7600 chính là giải phápperfect mà bạn đang tìm kiếm. Với độ chính xác cực cao và khả năng đo màu sắc ở nhiều mức độ khác nhau, máy so màu Ci7600 là công cụ hữu ích cho ngành may mặc, bao bì và sơn phủ.

Quy trình chuẩn bị trước khi đo

Bước 1: Khởi động hệ thống

  • Bật công tắc nguồn phía sau máy Ci7600. Đèn LED phía trước sẽ chuyển sang màu xanh (hoặc nhấp nháy biểu thị trạng thái kết nối).
  • Khởi động máy tính và mở phần mềm quản lý màu sắc đi kèm (thường là Color iMatch hoặc Color iControl).
  • Để máy ổn định nhiệt độ từ 15 – 30 phút trước khi tiến hành hiệu chuẩn và đo lường.

Bước 2: Vệ sinh và kiểm tra khẩu độ đo (Aperture)

  • Chọn khẩu độ đo phù hợp với kích thước mẫu (Ci7600 hỗ trợ các khẩu độ: LAV-25mm, MRAV-10mm, SAV-6mm, USAV-3.5mm).
  • Ứng dụng:
  • May mặc/Vải: Thường dùng LAV (25mm) để trung hòa bề mặt sơ sợi, dệt sọc.
  • Sơn phủ/Bao bì: Dùng LAV hoặc MRAV cho bề mặt phẳng lớn; dùng SAV/USAV cho các chi tiết, tem nhãn nhỏ trên bao bì.
  • Đảm bảo ống kính khẩu độ không bám bụi, dấu vân tay.

Quy trình hiệu chuẩn máy (CALIBRATION)

Máy yêu cầu hiệu chuẩn định kỳ (thường sau mỗi 8 tiếng hoặc khi thay đổi điều kiện môi trường/khẩu độ).

Bước 1: Hiệu chuẩn Đen (Black Calibration)

  • Đặt hộp bẫy sáng (Light Trap) vào vị trí đo của máy.
  • Nhấn Measure trên phần mềm hoặc bấm nút đo trên máy.

Bước 2: Hiệu chuẩn Trắng (White Calibration)

  • Lau nhẹ tấm chuẩn trắng (White Tile) bằng khăn chuyên dụng (nếu có bụi).
  • Đặt tấm chuẩn trắng áp sát vào khẩu độ đo.
  • Nhấn Measure.

Bước 3: Hiệu chuẩn UV (Nếu có yêu cầu – Rất quan trọng cho ngành May mặc)

  • Đặt tấm chuẩn UV (Fluor-Tile) vào vị trí và tiến hành đo theo hướng dẫn của phần mềm để định cấu hình cho các mẫu có chứa chất tăng trắng quang học (OBA).

Quy trình đo mẫu chi tiết theo ngành hàng

Against ngành May mặc & Dệt nhuộm (Textile)

  • Chế độ đo khuyến nghị: Phản xạ (Reflectance), Bao gồm thành phần soi bóng (SCI – Specular Component Included) để loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc dệt vải, hoặc SCE tùy theo tiêu chuẩn của khách hàng.
  • Cách thao tác:
  • Chuẩn bị mẫu: Gấp vải thành nhiều lớp (thường là 4 lớp) cho đến khi mẫu dày hoàn toàn (không bị thấu quang/nhìn xuyên qua được).
  • Đặt vải phẳng, không bị nhăn lên bục đo. Sử dụng cánh tay giữ mẫu (Sample Holder) để ép chặt vải vào khẩu độ.
  • Đo mẫu chuẩn (Target/Standard): Chọn chức năng đo Standard trên phần mềm -> Bấm đo.
  • Đo mẫu thử (Sample/Batch): Đặt mẫu vải cần kiểm tra lên -> Chọn chức năng đo Sample -> Bấm đo.
  • Mẹo: Đối với vải dệt, nên đo từ 2 – 3 lần ở các góc xoay khác nhau (90^{\circ}) rồi lấy giá trị trung bình (Average) để có kết quả chính xác nhất.

Đối với ngành Sơn phủ & Vật liệu bề mặt (Coating)

  • Chế độ đo khuyến nghị:
  • SCI: Để đo màu sắc thực tế của công thức phối màu (không bị ảnh hưởng bởi độ bóng).
  • SCE (Specular Component Excluded): Để đánh giá màu sắc như mắt người nhìn thấy (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi độ bóng bề mặt mịn hay nhám).
  • Cách thao tác:
  • Đảm bảo tấm mẫu sơn (Color Chip/Drawdown card) đã khô hoàn toàn và bề mặt sạch sẽ.
  • Áp sát bề mặt sơn vào khẩu độ đo. Đảm bảo mẫu phẳng, không cong vênh làm thoát sáng.
  • Tiến hành bấm đo Standard và Sample tương tự quy trình chung.

Đối với ngành Bao bì & In ấn (Packaging & Printing)

  • Chế độ đo khuyến nghị: Phản xạ (Reflectance). Nếu bao bì là màng phim nhựa trong suốt hoặc màng lỏng, cần chuyển sang chế độ Truyền suốt (Transmittance) bằng cách mở buồng đo giữa của máy.
  • Cách thao tác (Đo phản xạ trên giấy/carton/màng đục):
  • Đặt mẫu bao bì lên vị trí đo. Nếu giấy/màng quá mỏng, hãy lót phía sau bằng một tấm chuẩn trắng hoặc đo chồng nhiều lớp đồng nhất.
  • Xác định chính xác vùng màu cần đo (tránh đo lệch vào các đường viền hoặc chữ in chồng). Sử dụng camera định vị tích hợp trên Ci7600 để kiểm tra vùng đo trên màn hình máy tính.
  • Tiến hành bấm đo.

Đọc và phân tích kết quả đo

Sau khi đo xong mẫu Standard và Sample, phần mềm sẽ hiển thị các chỉ số delta (Δ):

Chỉ sốÝ nghĩaXu hướng màu của Mẫu thử (Sample) so với Mẫu chuẩn (Standard)
ΔL*Sai lệch độ sáng/tối+ ΔL*: Sáng hơn
Δa*Sai lệch sắc đỏ/xanh lá+ Δa*: Đỏ hơn
Δb*Sai lệch sắc vàng/xanh dương+ Δb*: Vàng hơn
ΔE*Tổng sai lệch màuGiá trị càng nhỏ, hai màu càng khớp nhau.
  • Đánh giá Đạt/Không đạt (Pass/Fail):
  • Thông thường trong ngành may mặc và bao bì, dung sai ΔE* ≤ 0,5 đến 1,0 (tùy theo yêu cầu khắt khe của từng Brand/khách hàng) được coi là Đạt (Pass).
  • Đối với ngành sơn, dung sai thường được kiểm soát chặt chẽ hơn (có thể ΔE* ≤ 0,3).

Bảo dưỡng và lưu ý an toàn

  • Môi trường làm việc: Đặt máy trong phòng sạch, không có bụi bẩn, nhiệt độ duy trì ổn định từ 20 – 25^{\circ}C, độ ẩm < 80%.
  • Vệ sinh thân máy: Lau chùi vỏ máy bằng khăn mềm ẩm. Không dùng các hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc dung môi hữu cơ để lau máy và các phụ kiện quang học.
  • Tắt máy đúng cách: Tắt phần mềm trước, sau đó tắt công tắc nguồn phía sau máy. Đậy tấm che bụi cho máy khi không sử dụng.

Kết luận

Máy so màu quang phổ để bàn X-Rite Ci7600 là một công cụ hữu ích cho ngành may mặc, bao bì và sơn phủ. Với độ chính xác cực cao và khả năng đo màu sắc ở nhiều mức độ khác nhau, máy so màu Ci7600 giúp bạn đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo màu sắc của sản phẩm của mình.

Kêu gọi hành động

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách để đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo màu sắc của sản phẩm của mình, hãy thử máy so màu quang phổ để bàn X-Rite Ci7600. Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin và đặt hàng ngay hôm nay.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *